xảo ngôn

xảo ngôn

Một người xảo ngôn thường nói những lời ngọt ngào để che giấu ý đồ thực sự.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời nói khéo léo nhưng gian trá: "xảo ngôn" chỉ những lời nói có vẻ khéo léo, dễ nghe nhưng chứa đựng ý đồ xấu, lừa dối hoặc không chân thật.
    • Hành vi dùng lời nói để lừa gạt: "xảo ngôn" cũng được dùng để chỉ cách nói năng giả tạo, nhằm đánh lừa người khác để đạt mục đích riêng.
  2. Tính từ (dùng để mô tả người):

    • tài ăn nói nhưng gian xảo: "xảo ngôn" mô tả người khéo léo trong lời nói nhưng bản chất xấu xa, thường dùng lời nói để lừa gạt hoặc che giấu ý đồ thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Xảo ngôn thủ đoạn của kẻ lừa đảo. (Lời nói khéo léo nhưng gian trá công cụ của những kẻ lừa gạt.)
    • Đừng tin vào những xảo ngôn của hắn. (Đừng tin vào những lời nói khéo nhưng dối trá của hắn.)
  • Tính từ:

    • Con người xảo ngôn thường dễ lấy lòng người khác. (Người tài ăn nói nhưng gian xảo thường dễ làm vừa lòng người khác.)
    • Anh ta kẻ xảo ngôn, nói ngọt nhưng lòng dạ độc ác. (Anh ta kẻ khéo léo trong lời nói nhưng ý đồ xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xảo ngôn lừa dối": lời nói khéo léo nhằm mục đích lừa gạt.

    • Hắn dùng xảo ngôn lừa dối để chiếm đoạt tài sản. (Hắn dùng lời nói khéo léo nhưng gian trá để đánh lừa nhằm chiếm đoạt tài sản.)
  • "xảo ngôn biện bác": lời nói khéo léo nhưng sai trái dùng để biện hộ.

    • Những xảo ngôn biện bác của hắn không thể che giấu sự thật. (Những lời nói khéo léo nhưng sai trái của hắn không thể che đậy sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngôn (danh từ): lời nói, tiếng nói.

    • Ngôn ngữ công cụ giao tiếp. (Lời nói tiếng nói phương tiện giao tiếp.)
  • Xảo trá (tính từ): gian xảo, lừa dốigần nghĩa với "xảo ngôn" nhưng nhấn mạnh vào hành vi hơn lời nói.

    • Hắn kẻ xảo trá, chuyên lừa gạt người khác. (Hắn kẻ gian xảo, thường lừa dối người khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngọt ngào nhưng giả dối: lời nói nghe êm tai nhưng không thật lòng.
  • Khéo ăn nói nhưng dối trá: tài ăn nói khéo léo nhưng chứa đựng ý đồ xấu.
  • Lừa lọc bằng lời nói: dùng lời nói để lừa gạt người khác.
Thành ngữ liên quan
  • Xảo ngôn lừa thế: lời nói khéo léo nhưng gian trá dùng để lừa gạt người đời.
    • Kẻ xảo ngôn lừa thế thường bị vạch mặt sau cùng. (Kẻ dùng lời nói khéo léo nhưng gian trá để lừa gạt người đời thường bị phát hiện sau cùng.)